Tokyo Verdy
Nhật Bản
Tokyo Verdy Resultados mais recentes
Tokyo Verdy Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tokyo Verdy ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Tokyo Verdy là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải bóng J.League
Tokyo Verdy không ghi được bàn trong 32% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
Tokyo Verdy để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Tokyo Verdy đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tokyo Verdy đã tham gia trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Tokyo Verdy tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Tokyo Verdy tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
Tokyo Verdy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tokyo Verdy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
Tokyo Verdy ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tokyo Verdy thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Tokyo Verdy thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Tokyo Verdy Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 29:9 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:16 | 12 | 37 | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 23:19 | 4 | 37 | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | 23:27 | -4 | 28 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 19:25 | -6 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:18 | 7 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 28:29 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | 21:24 | -3 | 20 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 18:31 | -13 | 12 |
- Finals
- Placement matches
Tokyo Verdy Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 190 | 7 | - | - | - | - | - | |
|
21
Nagasawa Y.
|
|
29 | 185 | 11 | - | - | - | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
30 | 172 | 13 | - | - | 3 | - | 2 |